Top 11 # Xem Nhiều Nhất Tiếng Sủa Của Chó Tiếng Anh Mới Nhất 2/2023 # Top Like | Asahihotpot.com

Chó Sủa Trong Tiếng Tiếng Anh

Khi tôi quay cần và tạo áp lực, nó phát ra âm thanh giống tiếng chó sủa.

When I turn the crank and I apply pressure, it makes a sound like a barking dog.

ted2019

Chó sủa thì không cắn.

Dogs that bark don’t bite.

Tatoeba-2020.08

Tớ nghĩ rằng tớ đã nghe thấy tiếng chó sủa đằng sau bức tường này.

I think I heard a dog squeak on the other side of the wall.

OpenSubtitles2018.v3

Một ngày nọ khi về nhà, không nghe thấy lũ chó sủa, nhưng ta chẳng quan tâm lắm.

One day when I came home, I didn’t hear the dogs barking, but I didn’t give it much thought.

Literature

(Tiếng chó sủa)

(Dog barking)

ted2019

Chó sủa không bao giờ cắn!

Barking dogs never bite!

OpenSubtitles2018.v3

Không khác với việc chó sủa.

No different from the dog barking.

ted2019

Anh chả là cái gì ngoài một con chó sủa bị xích.

You’re nothing but a barking dog on a chain.

OpenSubtitles2018.v3

Đừng cho chó sủa!

Shut that dog up.

OpenSubtitles2018.v3

Hay tiếng chó sủa?

Or the dogs?

OpenSubtitles2018.v3

Chó sủa râm ran và căn lều hợp cẩn không phải là bằng chứng.”

Howling dogs and bridal tents are not evidence.”

Literature

Tôi chỉ nghe tiếng chó sủa và tiếng súng nổ.

I’ve been hearing only dogs and machine guns.

OpenSubtitles2018.v3

Biết phán đoán đúng khi gặp một con chó sủa.

Use good judgment when challenged by a barking dog.

jw2019

Tôi nghe tiếng chó sủa, và ngửi thấy mùi gas.

I heard barking, thought I smelled gas.

OpenSubtitles2018.v3

Sau cùng, tôi cũng đến nông trại và được chào đón bởi một tràng tiếng chó sủa.

I finally arrived at the farm and was greeted by the noise of barking dogs.

jw2019

Lũ chó sủa suốt cả đêm.

The dogs barked all night.

Tatoeba-2020.08

Con chó sủa.

The dog is barking.

tatoeba

( Tiếng chim hót, chuông ngân, và chó sủa )

( Sound of birds chirping, bells ringing, and a dog barking )

QED

( Chó sủa ) Nhìn ông rất quyến rũ trong bộ đồ ngủ đó.

You look very fetching in your night shirt.

OpenSubtitles2018.v3

Ngươi sẽ có một con chó sủa ầm ĩ làm bạn đồng hành.

You might as well have a barking dog accompany you.

OpenSubtitles2018.v3

Thực tế đã ghi nhận có những con chó sủa hàng giờ mới ngừng lại.

Dogs have been known to bark for hours on end.

WikiMatrix

Thịt Chó Trong Tiếng Tiếng Anh

Thịt chó để 2 ngày.

Two–day-old coyote.

OpenSubtitles2018.v3

Vào đầu thế kỷ 20, ở Đức, việc tiêu thụ thịt chó là bình thường.

In the early 20th century, consumption of dog meat in Germany was common.

WikiMatrix

Hoàng thân kể là đã từng một lần ăn thịt chó.

Presupposition: you had once eaten meat.

WikiMatrix

Trông như thịt chó.

Looks like dog.

OpenSubtitles2018.v3

Khác gì thịt chó ko có mắm tôm.

It is a thing born of the impossible.

OpenSubtitles2018.v3

Hẳn quán thịt chó nào cũng từng ghé qua!

Probably nibbled on every Devil Dog in the county!

OpenSubtitles2018.v3

Đừng bao giờ tin những người làm xúc xích bằng thịt chó.

Never trust a culture that makes sausages from dogs.

OpenSubtitles2018.v3

Chúng cũng sẽ ăn thịt chó của bà nữa.

They’ll take your dog too.

OpenSubtitles2018.v3

Nhà nghèo, ông phải làm nghề bán thịt chó.

He works for dog treat commercials.

WikiMatrix

Ăn thịt chó lần nào chưa?

♪ ♪ Ever eat a dog?

OpenSubtitles2018.v3

Còn ta mang theo con khủng long để ăn thịt chó của ngươi.

Well, I brought my dinosaur who eats force-field dogs.

OpenSubtitles2018.v3

Chợ nổi tiếng với món thịt chó.

Happy Dog Food.

WikiMatrix

Nhưng không phải, thịt chó

Not when it’s cooked.

OpenSubtitles2018.v3

Guess who’s going to America where they don’t eat doggies?

OpenSubtitles2018.v3

Năm 2007, một luật khác đã được thông qua, tăng đáng kể tiền phạt dành cho người bán thịt chó.

In 2007, another law was passed, significantly increasing the fines to sellers of dog meat.

WikiMatrix

Cùng với lợn và gà thuần hóa, thịt chó là nguồn protein động vật quan trọng cho quần thể người Polynesia.

Along with domesticated pigs and chickens, dog meat was an important animal protein source for the human populations of Polynesia.

WikiMatrix

Khi họ không ăn thịt chó – thì họ ăn thịt mèo – và khi họ không ăn thịt mèo – họ ăn thịt chuột.

These people weren’t eating dogs, they were eating cats. If they weren’t eating cats, they were eating rats.

ted2019

Việc kinh doanh và tiêu thụ thịt chó và mèo hiện tại là bất hợp pháp ở Thái Lan theo đạo luật năm 2014.

Trading in and consuming dog and cat meat is now illegal in Thailand under the 2014 Act.

WikiMatrix

Năm 2015, chỉ còn khoảng 30% người Hàn Quốc còn ăn thịt chó và 59% người trẻ Hàn Quốc dưới 30 tuổi hoàn toàn chưa từng ăn thịt chó.

A 2007 survey by the South Korean agriculture ministry showed that 59% of South Koreans aged under 30 would not eat dog.

WikiMatrix

Thiếu thức ăn, họ tuyệt vọng nhặt nhạnh những thứ như rác, và theo một số tù nhân, phải ăn thịt chuột và thịt chó để sống.

Lacking food . . . they collect orts and, according to some prisoners, eat rats and dogs.

WikiMatrix

Thực đơn và các chính sách của nhà hàng này khác so với các chi nhánh ở châu Á, không phục thịt chó hay rượu nhân sâm.

The menu and policies of this restaurant differed from its Asian counterparts, serving no dog meat or ginseng wine.

WikiMatrix

Thịt chó được một số người dân Đài Loan tin rằng có lợi cho sức khoẻ, bao gồm việc cải thiện tuần hoàn và tăng nhiệt độ cơ thể.

Dog meat is believed by some in Taiwan to have health benefits, including improving circulation and raising body temperature.

WikiMatrix

Ước muốn của ông là đến khi chết vẫn cười, và ăn thịt chó trước khi lìa đời vì “đến lúc chết không có thịt chó mà ăn đâu”.

One of his wishes are to keep smiling and to eat dog meat before dying.

WikiMatrix

Tuy nhiên, các nhà vận động nhân quyền đã cáo buộc chính phủ Đài Loan không truy tố những người tiếp tục giết mổ và phục vụ thịt chó ở các nhà hàng.

However, animal rights campaigners have accused the Taiwanese government of not prosecuting those who continue to slaughter and serve dog meat at restaurants.

WikiMatrix

Chó Con Trong Tiếng Tiếng Anh

Chào mày chó con

Hey there.

OpenSubtitles2018.v3

Susan đã biết được mấy con chó con đến từ chỗ nào.

Susan found out where the puppy had come from.

Tatoeba-2020.08

Mẹ thích nuôi chó, con biết chứ?

I’d love a dog, you know.

OpenSubtitles2018.v3

Chỉ là chú chó con.

Just a little doggy.

OpenSubtitles2018.v3

Con chó con lớn nhất, Buck, anh đã gặp.

The eldest of the litter, Buck, you’ve met.

OpenSubtitles2018.v3

Đồ chó con!

You little bitch!

OpenSubtitles2018.v3

Tao sẽ giết bất cứ thằng chó, con chó nào chướng mắt tao.

I’ll kill every single fucking guy or gal in my way

OpenSubtitles2018.v3

Chó con chỉ còn nhìn thấy một cái là thắng ngay.

Even a dog at a glance can win. Mommy wins bread money.

QED

CO: Chó con mất tích và bảo hiểm không bao gồm cho cái ống khói.

CO: My puppy is missing and insurance doesn’t cover chimneys.

ted2019

Con chó con!

The puppy.

OpenSubtitles2018.v3

Chào chó con Cô ấy bỏ cả mày hả?

Baby, look at you.

OpenSubtitles2018.v3

Chó con: Với sự cho phép của The Pedigree Mutt Pet Shop

Puppy: Courtesy of The Pedigree Mutt Pet Shop

jw2019

Ta thấy cô ta ngất khi một con chó con liếm mặt cô ta.

OpenSubtitles2018.v3

Tôi nghĩ chỉ là 1 con chó con dơ bẩn.

Archer: Just a dirty little cub, I think.

OpenSubtitles2018.v3

Vừa giết được vài con chó con à?

Killed a few puppies today?

OpenSubtitles2018.v3

Chó con nên được cho ăn một chế độ ăn uống cân bằng.

Puppies should be fed a balanced diet.

WikiMatrix

Giống như một con chó đi trông 150 con chó đần thối khác.

It’s like being a dog walker for 150 really stupid dogs.

OpenSubtitles2018.v3

Bạn có thể lấy mùi từ con chó cái, và con chó đực sẽ đuổi theo.

You could take the smell from the female dog, and the dogs would chase the cloth.

ted2019

Charley đã cứu một con chó con bị nước cuốn đi.

Charley saved a pup from being washed away.

OpenSubtitles2018.v3

Đánh một con chó con.

Beat a puppy.

OpenSubtitles2018.v3

Rickie Sorensen trong vai Spotty, một trong 84 chú chó con đốm mà Cruella bắt cóc.

Rickie Sorensen as Spotty, one of the 84 Dalmatian puppies that Cruella kidnapped.

WikiMatrix

Một con chó con, chúng ta có 1 con chó con.

We got a puppy.

OpenSubtitles2018.v3

” Ông sẽ bán những chú chó con này với giá bao nhiêu ạ ? ” cậu bé hỏi .

” How much are you going to sell the puppies for ? ” he asked .

EVBNews

Nếu Kurtzman đã từng tra tấn chó con hồi còn bé, thì tôi muốn được biết.

If Kurtzman was torturing puppies as a kid, I want to know.

OpenSubtitles2018.v3

” Chó con thưởng ngoạn cái chết sốc nhiệt của Vũ Trụ. ”

” Pup Contemplates the Heat Death of the Universe. “

QED

Chó Lai Trong Tiếng Tiếng Anh

đồ chó lai ngu ngốc.

Come here, you bloody mongrel.

OpenSubtitles2018.v3

Trói ả với con chó lai.

Chain her and the mongrel.

OpenSubtitles2018.v3

Nó là loại chó lai rất đẹp.

Just a sweet mongrel.

OpenSubtitles2018.v3

Chó lai.

Mongrel.

OpenSubtitles2018.v3

Bởi vì trên thế giới có khoảng 400 giống chó lai Nhưng có 35 đến 40,000 giống đậu khác nhau.

But there are 35 to 40,000 different varieties of beans.

ted2019

Tôi có 5 con chó lai đấy.

I’ll put five on the mutt.

OpenSubtitles2018.v3

Doanh trại của cứt và chó lai!

Lanista of shits and mongrels!

OpenSubtitles2018.v3

Và máy kẻ chó lai muốn cản trở ta.

We’re nose-to-nose.

OpenSubtitles2018.v3

Khi tôi đang quân dịch, ngay cả con chó cưng của tôi… cũng bỏ đi theo một con chó lai.

While I’m in the service, even my dog… ran away with some mutt, too.

QED

Labradoodle ( /ˈlæbrəduːdəl/) là một giống chó lai đựoc tạo ra bằng cách lai tạo Labrador Retriever và Chó săn vịt cảnh.

A Labradoodle (/ˈlæbrəduːdəl/) is a crossbreed dog created by crossing the Labrador retriever and the Standard, Medium, or Miniature poodle.

WikiMatrix

Những con chó thường được sử dụng nhất là chó Catahoula và Black Mouth Curs hoặc những dòng chó lai đặc biệt.

The dogs most commonly used are Catahoula and Black Mouth Curs or specially bred mixes.

WikiMatrix

Đám chó lai của Spartacus đã tăng lên với mỗi chiến thắng qua đi, kể từ khi Glaber bại trận ở Vesuvius.

Spartacus’mongrel horde has swelled with each passing victory, since Glaber’s defeat at Vesuvius.

OpenSubtitles2018.v3

Hầu hết các nghiên cứu tìm kiếm sự phân bố của dingoes tập trung vào việc phân phối các giống lai chó lai.

Most studies looking at the distribution of dingoes focus on the distribution of dingo-dog hybrids, instead.

WikiMatrix

Là loại chó phổ biến nhất trong cuộc thi chó kéo xe, Alaskan Husky là giống chó lai đặc biệt hiệu quả cho việc kéo xe.

The most commonly used dog in dog sled racing, the Alaskan Husky is a mongrel bred specifically for its performance as a sled dog.

WikiMatrix

Chips là một con chó lai giữa các giống chó chăn cừu Đức-Collie-Husky Sibir thuộc sở hữu của Edward J. Wren ở Pleasantville, New York.

Chips was a German Shepherd-Collie-Siberian Husky mix owned by Edward J. Wren of Pleasantville, New York.

WikiMatrix

Buster là một con chó lai, vì cha nó là một con chó thuộc giống chó chăn cừu Đức và mẹ nó là một con chó sục Dogordshire.

Buster was a mongrel, as his father was a German Shepherd, and his mother a Staffordshire Bull Terrier.

WikiMatrix

Không phải tất cả các labradoodle đều không gây dị ứng, nhưng do chất lượng mà nhiều người tìm kiếm và đánh giá cao trong giống chó lai này.

Not all Labradoodles are hypoallergenic, but it is a quality that many look for and appreciated in this type of crossbreed.

WikiMatrix

Thật hoàn hảo nếu anh ấy lái một chiếc 4Runner. Và thứ duy nhất anh ấy yêu hơn tôi là con Golden Lab ( một giống chó lai ) của anh ấy.

In a perfect world, he drives a 4Runner, and and the only thing he loves more than me is his golden lab.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu tôi cho các bạn xem 1 bức tranh về tất cả các giống chó lai trên thế giới, và mỗi slide có 30 đến 40 con thì sẽ mất đến 10 slide chẳng hết.

If I wanted to show you a picture of all the dog breeds in the world, and I put 30 or 40 of them on a slide, it would take about 10 slides because there about 400 breeds of dogs in the world.

ted2019

Tại triển lãm Boston sau đó cùng tháng với chiến thắng của Boxwood Barkentine tại Westminster, nó đã bị đánh bại bởi Chó sục cáo lông xoăn Hard Cider trong hạng mục chó lai Mỹ.

At the Boston show later in the same month as his win at Westminster, he was beaten by the Wire Fox Terrier Hard Cider in the American bred dogs category.

WikiMatrix

Các trẻ này thường xuyên đọc to cho 3 chú chó hỗ trợ có tên là Molly , Digory và Lollipop ( một chú chó lai giữa giống Chihuahua ) từ Quỹ Cứu trợ Động vật của Tony La Russa .

These children regularly read out loud to three shelter-rescued dogs called Molly , Digory and Lollipop ( a Chihuahua-terrier mix ) from Tony La Russa ‘s Animal Rescue Foundation .

EVBNews

Con chó được lai tạo rộng rãi trong và quanh miền bắc New South Wales.

The dog was bred extensively in and around northern New South Wales.

WikiMatrix

Mặc dù từ rafeiro có nghĩa là mongrel (chó lai) trong tiếng Bồ Đào Nha, Rafeiro do Alentejo được công nhận là một giống chó bởi Câu lạc bộ Caniculture Bồ Đào Nha và Fédération Cynologique Internationale.

Although the word rafeiro means mongrel in Portuguese, the Rafeiro do Alentejo is recognized as a breed by the Portuguese Caniculture Club and the Fédération Cynologique Internationale.

WikiMatrix

Trong khi không ai chắc chắn, nhiều nhà lai tạo chó nói rằng giống chó chăn cừu Tatra được lai từ giống Chó ngao Anh.

While no one is certain, many dog breeders say that the Polish Tatra Sheepdog came from the Mastiff breed.

WikiMatrix